TanroDictionary Sổ từ

満ちる みちる

MÃN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đầy, tràn đầyđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. (trăng) tròn dầnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. (thủy triều) lênđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. hết hạn, mãn hạnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to fill; to become full (of); to be filled (with); to brim (with)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  2. to wax (of the moon)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
  3. to rise (of the tide); to flow; to come inđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  4. to expire (of a period of time); to mature; to come to an endđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
  5. to be fullđộng từ
  6. to waxđộng từ
  7. to riseđộng từ
  8. to mature, to expiređộng từ

Cách dùng

"Đầy, tràn đầy": 「自信に満ちる」 — đầy tự tin; 「希望に満ちた顔」 — gương mặt tràn đầy hy vọng; 「潮が満ちる」 — thủy triều lên. Còn nghĩa "đủ, tròn": 「月が満ちる」 — trăng tròn. Thường dùng dạng 〜に満ちた trước danh từ.

Ví dụ

  1. 彼の話は自信に満ちていた。

    Lời anh ấy nói đầy tự tin.

  2. 会場は喜びに満ちていた。

    Hội trường tràn ngập niềm vui.

  3. 彼女は喜びに満ち溢れていた。

    She was full of joy.

  4. 潮が急速に満ちてくる。

    The tide is rising fast.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép