Nghĩa tiếng Việt
- đầy, tràn đầyđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- (trăng) tròn dầnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- (thủy triều) lênđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- hết hạn, mãn hạnđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to fill; to become full (of); to be filled (with); to brim (with)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to wax (of the moon)động từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to rise (of the tide); to flow; to come inđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to expire (of a period of time); to mature; to come to an endđộng từ nhóm 2 · ngoại động từ
- to be fullđộng từ
- to waxđộng từ
- to riseđộng từ
- to mature, to expiređộng từ
Cách dùng
"Đầy, tràn đầy": 「自信に満ちる」 — đầy tự tin; 「希望に満ちた顔」 — gương mặt tràn đầy hy vọng; 「潮が満ちる」 — thủy triều lên. Còn nghĩa "đủ, tròn": 「月が満ちる」 — trăng tròn. Thường dùng dạng 〜に満ちた trước danh từ.
Ví dụ
-
彼の話は自信に満ちていた。
Lời anh ấy nói đầy tự tin.
-
会場は喜びに満ちていた。
Hội trường tràn ngập niềm vui.
-
彼女は喜びに満ち溢れていた。
She was full of joy.
-
潮が急速に満ちてくる。
The tide is rising fast.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép