Nghĩa tiếng Việt
- (viết tắt) núi Phú Sĩdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Mount Fujidanh từ
- 富士, 不二, 不尽: short for 富士山 (Fujisan): Mount Fuji (the highest mountain in Japan)tên riêng
- Fuji (a city in Shizuoka Prefecture, Japan)tên riêng
- a surnametên riêng
- short for 江戸の富士 (Edo no Fuji): a hill resembling Mount Fujidanh từ
- an incense made of 伽羅 (kyara) aromatic wooddanh từ
- female genitaliadanh từ
Cách dùng
"Phú Sĩ" — viết tắt 富士山: 「富士の高嶺」 — đỉnh Phú Sĩ cao vút; 「一富士二鷹三茄子」 — giấc mơ đầu năm may mắn: một Phú Sĩ, hai chim ưng, ba cà tím.
Ví dụ
-
初夢に富士を見ると縁起が良い。
Mơ thấy núi Phú Sĩ trong giấc mơ đầu năm là điềm lành.
-
窓から雪をかぶった富士が見える。
Từ cửa sổ có thể thấy núi Phú Sĩ phủ tuyết.
-
人知れぬ思ひをつねにするがなる富士の山こそ我が身なりけれ
(please add an English translation of this example)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép