TanroDictionary Sổ từ

富士 ふじ

PHÚ SĨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (viết tắt) núi Phú Sĩdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Mount Fujidanh từ
  2. 富士, 不二, 不尽: short for 富士山 (Fujisan): Mount Fuji (the highest mountain in Japan)tên riêng
  3. Fuji (a city in Shizuoka Prefecture, Japan)tên riêng
  4. a surnametên riêng
  5. short for 江戸の富士 (Edo no Fuji): a hill resembling Mount Fujidanh từ
  6. an incense made of 伽羅 (kyara) aromatic wooddanh từ
  7. female genitaliadanh từ

Cách dùng

"Phú Sĩ" — viết tắt 富士山: 「富士の高嶺」 — đỉnh Phú Sĩ cao vút; 「一富士二鷹三茄子」 — giấc mơ đầu năm may mắn: một Phú Sĩ, hai chim ưng, ba cà tím.

Ví dụ

  1. 初夢に富士を見ると縁起が良い。

    Mơ thấy núi Phú Sĩ trong giấc mơ đầu năm là điềm lành.

  2. 窓から雪をかぶった富士が見える。

    Từ cửa sổ có thể thấy núi Phú Sĩ phủ tuyết.

  3. 人知れぬ思ひをつねにするがなる富士の山こそ我が身なりけれ

    (please add an English translation of this example)

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép