Nghĩa tiếng Việt
- người giàu, phú hộdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- rich person; millionaire; the wealthydanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
PHÚ GIẢ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép