TanroDictionary Sổ từ

富者 ふしゃ

PHÚ GIẢ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người giàu, phú hộdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. rich person; millionaire; the wealthydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép