Nghĩa tiếng Việt
- phú hào, triệu phúdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wealthy person; millionairedanh từ
- the second placer in Tycoon, the richdanh từ
Cách dùng
"Phú hào, tỷ phú": 「大富豪」 — siêu tỷ phú (cũng là tên một trò chơi bài); 「世界の富豪ランキング」.
Ví dụ
-
彼は一代で富豪になった。
Ông ấy trở thành phú hào chỉ trong một đời.
-
世界の大富豪の資産が発表された。
Tài sản của các siêu tỷ phú thế giới đã được công bố.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép