TanroDictionary Sổ từ

富豪 ふごう

PHÚ HÀO

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phú hào, triệu phúdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wealthy person; millionairedanh từ
  2. the second placer in Tycoon, the richdanh từ

Cách dùng

"Phú hào, tỷ phú": 「大富豪」 — siêu tỷ phú (cũng là tên một trò chơi bài); 「世界の富豪ランキング」.

Ví dụ

  1. 彼は一代で富豪になった。

    Ông ấy trở thành phú hào chỉ trong một đời.

  2. 世界の大富豪の資産が発表された。

    Tài sản của các siêu tỷ phú thế giới đã được công bố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép