TanroDictionary Sổ từ

寒村 かんそん

HÀN THÔN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. làng nghèo, làng hẻo lánhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. poor village; desolate village; lonely village; remote villagedanh từ

Cách dùng

"Làng nghèo hẻo lánh" (かんそん): văn viết; 「山間の寒村」 — làng nghèo vùng núi.

Ví dụ

  1. 彼は北国の寒村で生まれた。

    Ông ấy sinh ra ở một làng nghèo miền bắc.

  2. かつての寒村が観光地になった。

    Ngôi làng nghèo xưa nay đã thành điểm du lịch.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép