Nghĩa tiếng Việt
- làng nghèo, làng hẻo lánhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- poor village; desolate village; lonely village; remote villagedanh từ
Cách dùng
"Làng nghèo hẻo lánh" (かんそん): văn viết; 「山間の寒村」 — làng nghèo vùng núi.
Ví dụ
-
彼は北国の寒村で生まれた。
Ông ấy sinh ra ở một làng nghèo miền bắc.
-
かつての寒村が観光地になった。
Ngôi làng nghèo xưa nay đã thành điểm du lịch.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép