寒気
さむけNghĩa tiếng Việt
- danh từ cơn ớn lạnh, rùng mình
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ chill; the shivers; shivering fit
Cách dùng
"Ớn lạnh; khí lạnh": đọc さむけ — cơn ớn lạnh (「寒気がする」 — thấy ớn lạnh, dấu hiệu sốt); đọc かんき — không khí lạnh (dự báo thời tiết: 「寒気が流れ込む」).
Từ gần nghĩa: 悪寒
Từ trái nghĩa: 暖気
Ví dụ
- 朝から寒気がして、熱が出た。Từ sáng tôi đã thấy ớn lạnh rồi bị sốt.
- 強い寒気が南下している。Một khối không khí lạnh mạnh đang tràn xuống phía nam.
Chữ Hán trong từ
寒
気
KHÍ
On: キ、ケ
Kun: いき、き
spirit; mind; air; atmosphere; mood
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗