TanroDictionary Sổ từ

寒気 かんき

HÀN KHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cái lạnh, không khí lạnhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. cold; coldness; cold airdanh từ
  2. a mass of cold airdanh từ

Cách dùng

"Cảm giác ớn lạnh" (さむけ) hoặc "không khí lạnh" (かんき): 「寒気がする」 — thấy ớn lạnh (triệu chứng cảm sốt, hoặc rùng mình sợ hãi); 「寒気団」 — khối khí lạnh. Khi nói về cơ thể đọc さむけ.

Ví dụ

  1. 朝から寒気がして、熱を測ったら38度あった。

    Từ sáng tôi thấy ớn lạnh, đo nhiệt độ thì 38 độ.

  2. あの話を聞いて寒気がした。

    Nghe chuyện đó tôi rùng mình.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「寒気」

寒気

さむけ

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ cơn ớn lạnh, rùng mình

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ chill; the shivers; shivering fit

Cách dùng

"Ớn lạnh; khí lạnh": đọc さむけ — cơn ớn lạnh (「寒気がする」 — thấy ớn lạnh, dấu hiệu sốt); đọc かんき — không khí lạnh (dự báo thời tiết: 「寒気が流れ込む」).

Từ gần nghĩa: 悪寒

Từ trái nghĩa: 暖気

Ví dụ

  • 朝から寒気がして、熱が出た。Từ sáng tôi đã thấy ớn lạnh rồi bị sốt.
  • 強い寒気が南下している。Một khối không khí lạnh mạnh đang tràn xuống phía nam.

Chữ Hán trong từ

寒
HÀN On: カン Kun: さむ.い cold 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
気
KHÍ On: キ、ケ Kun: いき、き spirit; mind; air; atmosphere; mood 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗