TanroDictionary Sổ từ

寛恕 かんじょする

KHOAN THỨ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. to forgiveđộng từ

Ví dụ

  1. ご寛恕ください。

    Please forgive us.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「寛恕」

寛恕

かんじょ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · trợ từ magnanimity; forgiveness; generosity

Chữ Hán trong từ

寛
KHOAN On: カン Kun: くつろ.ぐ、ひろ.い、ゆる.やか tolerant; leniency; generosity; relax; feel at home; be at ease; broadminded 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
恕
THỨ On: ジョ、ショ Kun: ゆる.す excuse; tolerate; forgive 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗