寛恕
かんじょNghĩa tiếng Anh
- danh từ · trợ từ magnanimity; forgiveness; generosity
Chữ Hán trong từ
寛
KHOAN
On: カン
Kun: くつろ.ぐ、ひろ.い、ゆる.やか
tolerant; leniency; generosity; relax; feel at home; be at ease; broadminded
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
恕
THỨ
On: ジョ、ショ
Kun: ゆる.す
excuse; tolerate; forgive
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗