Nghĩa tiếng Việt
- hơi thở khi ngủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- breathing of a sleeping persondanh từ
- breath expelled during sleep; breathing during sleepdanh từ
Cách dùng
"Hơi thở khi ngủ": 「寝息を立てる」 — thở đều trong giấc ngủ; 「すやすやと寝息を立てる」 — ngủ say thở đều. Khác いびき (ngáy).
Ví dụ
-
赤ちゃんがすやすやと寝息を立てている。
Em bé đang ngủ say, thở đều đều.
-
隣から静かな寝息が聞こえる。
Nghe thấy tiếng thở khẽ của người ngủ bên cạnh.
-
寝息を立てる
to breathe while sleeping
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép