TanroDictionary Sổ từ

寝息 ねいき

TẨM TỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hơi thở khi ngủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. breathing of a sleeping persondanh từ
  2. breath expelled during sleep; breathing during sleepdanh từ

Cách dùng

"Hơi thở khi ngủ": 「寝息を立てる」 — thở đều trong giấc ngủ; 「すやすやと寝息を立てる」 — ngủ say thở đều. Khác いびき (ngáy).

Ví dụ

  1. 赤ちゃんがすやすやと寝息を立てている。

    Em bé đang ngủ say, thở đều đều.

  2. 隣から静かな寝息が聞こえる。

    Nghe thấy tiếng thở khẽ của người ngủ bên cạnh.

  3. 寝息を立てる

    to breathe while sleeping

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép