TanroDictionary Sổ từ

寝相 ねぞう

TẨM TƯỚNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tư thế ngủdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sleeping posturedanh từ
  2. appearance when sleepingdanh từ

Cách dùng

"Tư thế ngủ": 「寝相が悪い」 — ngủ hay lăn lộn, đạp chăn; 「寝相がいい」 — ngủ ngay ngắn.

Ví dụ

  1. 弟は寝相が悪くて、よくベッドから落ちる。

    Em trai tôi ngủ lăn lộn nên hay rơi khỏi giường.

  2. 子どもの寝相はおもしろい。

    Tư thế ngủ của trẻ con thật buồn cười.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép