Nghĩa tiếng Việt
- túi ngủdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- sleeping bagdanh từ
- a sleeping bagdanh từ
Cách dùng
"Túi ngủ": 「寝袋で寝る」; 「寝袋を持っていく」 — mang túi ngủ đi (cắm trại).
Ví dụ
-
キャンプに寝袋を持っていった。
Tôi mang túi ngủ đi cắm trại.
-
避難所で寝袋に入って寝た。
Tôi ngủ trong túi ngủ ở nơi sơ tán.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép