TanroDictionary Sổ từ

察し さっし

SÁT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thông cảm, phỏng đoán, suy xétdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. consideration; guess; conjecture; judgementdanh từ
  2. picking up on something, noticing somethingdanh từ
  3. imperfective and continuative of 察する (sassuru)động từ

Cách dùng

"Sự đoán ý, thấu hiểu": 「察しがいい/悪い」 — nhạy/kém nhạy bén; 「お察しの通り」 — đúng như anh đoán; 「お察しください」 — mong anh hiểu cho. Văn hóa Nhật coi trọng 察し.

Ví dụ

  1. 彼女は察しがいいので助かる。

    Cô ấy nhạy ý nên rất đỡ.

  2. お察しの通り、計画は中止になりました。

    Đúng như anh đoán, kế hoạch đã bị hủy.

  3. 察しが早い

    quick to pick up on things; having keen senses

  4. あっ… (察し)

    (Internet slang) A specific phrase used when the speaker has just realized something.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép