Nghĩa tiếng Việt
- sự thông cảm, phỏng đoán, suy xétdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- consideration; guess; conjecture; judgementdanh từ
- picking up on something, noticing somethingdanh từ
- imperfective and continuative of 察する (sassuru)động từ
Cách dùng
"Sự đoán ý, thấu hiểu": 「察しがいい/悪い」 — nhạy/kém nhạy bén; 「お察しの通り」 — đúng như anh đoán; 「お察しください」 — mong anh hiểu cho. Văn hóa Nhật coi trọng 察し.
Ví dụ
-
彼女は察しがいいので助かる。
Cô ấy nhạy ý nên rất đỡ.
-
お察しの通り、計画は中止になりました。
Đúng như anh đoán, kế hoạch đã bị hủy.
-
察しが早い
quick to pick up on things; having keen senses
-
あっ… (察し)
(Internet slang) A specific phrase used when the speaker has just realized something.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép