TanroDictionary Sổ từ

審議 しんぎ

THẨM NGHỊ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự thảo luận, xem xét, thẩm địnhdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. deliberation; discussion; considerationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. conference; deliberationdanh từ

Cách dùng

"Thảo luận, xem xét" (dự luật, đề án trong hội đồng/quốc hội): 「審議する」; 「法案を審議する」 — xem xét dự luật; 「審議会」 — hội đồng thẩm định.

Ví dụ

  1. 国会で法案が審議されている。

    Dự luật đang được xem xét tại Quốc hội.

  2. 審議の結果、案は承認された。

    Kết quả thảo luận, đề án đã được thông qua.

  3. 審議が紛糾した。

    The Diet session was disrupted.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「審議」

審議

しんぎする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to discuss; to deliberate on

Chữ Hán trong từ

審
THẨM On: シン Kun: つまび.らか、つぶさ.に hearing; judge; trial 15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
議
NGHỊ On: ギ Kun: – deliberation; consultation; debate; consideration 20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗