審議
しんぎするNghĩa tiếng Anh
- động từ to discuss; to deliberate on
Chữ Hán trong từ
審
THẨM
On: シン
Kun: つまび.らか、つぶさ.に
hearing; judge; trial
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
議
NGHỊ
On: ギ
Kun: –
deliberation; consultation; debate; consideration
20 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗