TanroDictionary Sổ từ

寮生 りょうせい

LIÊU SINH

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. học sinh nội trúdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. boarder; boarding studentdanh từ
  2. student who lives in a dormitorydanh từ

Cách dùng

"Học sinh/sinh viên ở ký túc xá": 「寮生活」 — cuộc sống ký túc xá; 「寮生同士」.

Ví dụ

  1. 寮生は夜十時までに戻らなければならない。

    Học sinh nội trú phải về trước 10 giờ tối.

  2. 寮生同士で料理を作った。

    Các bạn ở ký túc xá cùng nhau nấu ăn.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép