Nghĩa tiếng Việt
- học sinh nội trúdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- boarder; boarding studentdanh từ
- student who lives in a dormitorydanh từ
Cách dùng
"Học sinh/sinh viên ở ký túc xá": 「寮生活」 — cuộc sống ký túc xá; 「寮生同士」.
Ví dụ
-
寮生は夜十時までに戻らなければならない。
Học sinh nội trú phải về trước 10 giờ tối.
-
寮生同士で料理を作った。
Các bạn ở ký túc xá cùng nhau nấu ăn.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép