TanroDictionary Sổ từ
寮

Chữ Hán 寮 LIÊU

Âm On
リョウ
Nghĩa (Anh)
dormitory; hostel; villa; tea pavillion
Số nét
15
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 寮 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 寮 4 từ