TanroDictionary Sổ từ

寮費 りょうひ

LIÊU PHÍ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phí ký túc xádanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. boarding expenses (for staying at a dormitory); lodging chargedanh từ

Cách dùng

"Phí ký túc xá" (tiền ở ký túc xá, nhà cho nhân viên): 「寮費を払う」 — trả phí ký túc; 「寮費込み」 — đã bao gồm phí ký túc.

Ví dụ

  1. 寮費は月二万円で食事付きだ。

    Phí ký túc xá là 20.000 yên một tháng, có kèm bữa ăn.

  2. 給料から寮費が引かれる。

    Phí ký túc xá bị trừ vào lương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép