Nghĩa tiếng Việt
- phí ký túc xádanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- boarding expenses (for staying at a dormitory); lodging chargedanh từ
Cách dùng
"Phí ký túc xá" (tiền ở ký túc xá, nhà cho nhân viên): 「寮費を払う」 — trả phí ký túc; 「寮費込み」 — đã bao gồm phí ký túc.
Ví dụ
-
寮費は月二万円で食事付きだ。
Phí ký túc xá là 20.000 yên một tháng, có kèm bữa ăn.
-
給料から寮費が引かれる。
Phí ký túc xá bị trừ vào lương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép