TanroDictionary Sổ từ

寵愛 ちょうあい

SỦNG ÁI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự sủng ái, yêu chiềudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. favor; favour; affectiondanh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Sủng ái, yêu chiều" (người trên với người dưới): 「寵愛を受ける」 — được sủng ái. Hay dùng về vua chúa, hoặc vật nuôi được cưng.

Ví dụ

  1. 彼女は王の寵愛を受けた。

    Nàng được nhà vua sủng ái.

  2. その猫は家族みんなに寵愛されている。

    Con mèo đó được cả nhà cưng chiều.

  3. 寵愛を受ける

    to receive one's favour

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「寵愛」

寵愛

ちょうあいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to love specially; to show favour for

Chữ Hán trong từ

寵
SỦNG On: チョウ Kun: めぐ.み、めぐ.む affection; love; patronage 19 nét · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
愛
ÁI On: アイ Kun: いと.しい、かな.しい、め.でる、お.しむ、まな love; affection; favourite 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗