寵愛
ちょうあいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to love specially; to show favour for
Chữ Hán trong từ
寵
愛
ÁI
On: アイ
Kun: いと.しい、かな.しい、め.でる、お.しむ、まな
love; affection; favourite
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗