TanroDictionary Sổ từ

寸法 すんぽう

THỐN PHÁP

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. kích thước, số đodanh từ
  2. kế hoạch, dự định, sắp xếpdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. measurement; size; extent; dimensiondanh từ
  2. plan; intention; arrangement; scheduledanh từ
  3. dimensions, size, magnitudedanh từ

Cách dùng

"Kích thước, số đo": 「寸法を測る」 — đo kích thước; 「服の寸法」. Khẩu ngữ: kế hoạch (「〜という寸法だ」 — tính là sẽ ~).

Ví dụ

  1. カーテンを買う前に窓の寸法を測った。

    Trước khi mua rèm tôi đã đo kích thước cửa sổ.

  2. 先に行って席を取っておくという寸法だ。

    Tính là đi trước giữ chỗ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép