Nghĩa tiếng Việt
- kích thước, số đodanh từ
- kế hoạch, dự định, sắp xếpdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- measurement; size; extent; dimensiondanh từ
- plan; intention; arrangement; scheduledanh từ
- dimensions, size, magnitudedanh từ
Cách dùng
"Kích thước, số đo": 「寸法を測る」 — đo kích thước; 「服の寸法」. Khẩu ngữ: kế hoạch (「〜という寸法だ」 — tính là sẽ ~).
Ví dụ
-
カーテンを買う前に窓の寸法を測った。
Trước khi mua rèm tôi đã đo kích thước cửa sổ.
-
先に行って席を取っておくという寸法だ。
Tính là đi trước giữ chỗ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép