TanroDictionary Sổ từ

対中 たいちゅう

ĐỐI TRUNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. đối với Trung Quốc, liên quan đến Trung Quốcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. relating to Chinadanh từ

Cách dùng

"Đối với Trung Quốc": tiền tố trong báo chí, 「対中政策」 — chính sách với Trung Quốc; 「対中輸出」 — xuất khẩu sang Trung Quốc. Tương tự 対米, 対日.

Ví dụ

  1. 政府は対中政策を見直した。

    Chính phủ đã xem xét lại chính sách đối với Trung Quốc.

  2. 対中輸出が増えている。

    Xuất khẩu sang Trung Quốc đang tăng.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép