Nghĩa tiếng Việt
- đối với Trung Quốc, liên quan đến Trung Quốcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- relating to Chinadanh từ
Cách dùng
"Đối với Trung Quốc": tiền tố trong báo chí, 「対中政策」 — chính sách với Trung Quốc; 「対中輸出」 — xuất khẩu sang Trung Quốc. Tương tự 対米, 対日.
Ví dụ
-
政府は対中政策を見直した。
Chính phủ đã xem xét lại chính sách đối với Trung Quốc.
-
対中輸出が増えている。
Xuất khẩu sang Trung Quốc đang tăng.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép