TanroDictionary Sổ từ
対

Chữ Hán 対 ĐỐI

Âm On
タイ、ツイ
Âm Kun
あいて、こた.える、そろ.い、つれあ.い、なら.ぶ、むか.う
Nghĩa (Anh)
vis-a-vis; opposite; even; equal; versus; anti-; compare
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 3

Tra các từ có chữ 対 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 対 40 từ