Nghĩa tiếng Việt
- cá nhân, giữa người với ngườitrợ từ · danh từ
- sát thương (vũ khí, mìn)trợ từ · tiền tố
- trách nhiệm dân sự với người (bảo hiểm)danh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- personal; inter-personaltrợ từ · danh từJMdict
- anti-personnel (e.g. weapon, mine); anti-humantrợ từ · tiền tốJMdict
- personal liability (e.g. insurance)danh từ · trợ từJMdict
- being towards another persondanh từWiktionary
Cách dùng
"Giữa người với người": 「対人関係」 — quan hệ giữa người với người; 「対人恐怖症」 — chứng sợ giao tiếp; 「対人地雷」 — mìn sát thương.
Ví dụ
-
彼は対人関係で悩んでいる。
Anh ấy đang phiền muộn về quan hệ với mọi người.
-
対人地雷の禁止条約が結ばれた。
Hiệp ước cấm mìn sát thương đã được ký kết.