TanroDictionary Sổ từ

対人 たいじん

ĐỐI NHÂN

Nhật
0

対人 (たいじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: cá nhân, giữa người với người; sát thương (vũ khí, mìn); trách nhiệm dân sự với người (bảo hiểm).

Nghĩa tiếng Việt

  1. cá nhân, giữa người với ngườitrợ từ · danh từ
  2. sát thương (vũ khí, mìn)trợ từ · tiền tố
  3. trách nhiệm dân sự với người (bảo hiểm)danh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. personal; inter-personaltrợ từ · danh từJMdict
  2. anti-personnel (e.g. weapon, mine); anti-humantrợ từ · tiền tốJMdict
  3. personal liability (e.g. insurance)danh từ · trợ từJMdict
  4. being towards another persondanh từWiktionary

Cách dùng

"Giữa người với người": 「対人関係」 — quan hệ giữa người với người; 「対人恐怖症」 — chứng sợ giao tiếp; 「対人地雷」 — mìn sát thương.

Ví dụ

  1. 彼は対人関係で悩んでいる。

    Anh ấy đang phiền muộn về quan hệ với mọi người.

  2. 対人地雷の禁止条約が結ばれた。

    Hiệp ước cấm mìn sát thương đã được ký kết.