Nghĩa tiếng Việt
- bờ bên kiadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- opposite shoredanh từ
- opposite shore, the other side of the lake etc.danh từ
Cách dùng
"Bờ bên kia": 「川の対岸」 — bờ bên kia sông; thành ngữ 「対岸の火事」 — chuyện bên kia sông (việc không liên quan đến mình).
Ví dụ
-
対岸に花火が見える。
Thấy pháo hoa ở bờ bên kia.
-
この問題は対岸の火事ではない。
Vấn đề này không phải chuyện không liên quan đến chúng ta.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép