TanroDictionary Sổ từ

対岸 たいがん

ĐỐI NGẠN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bờ bên kiadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. opposite shoredanh từ
  2. opposite shore, the other side of the lake etc.danh từ

Cách dùng

"Bờ bên kia": 「川の対岸」 — bờ bên kia sông; thành ngữ 「対岸の火事」 — chuyện bên kia sông (việc không liên quan đến mình).

Ví dụ

  1. 対岸に花火が見える。

    Thấy pháo hoa ở bờ bên kia.

  2. この問題は対岸の火事ではない。

    Vấn đề này không phải chuyện không liên quan đến chúng ta.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép