Nghĩa tiếng Việt
- sự bình đẳng, ngang hàngdanh từ · trợ từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- equality (esp. of status); equal footing; equal termsdanh từ · trợ từ · tính từ なJMdict
- equaltính từ いWiktionary
- equalitydanh từWiktionary
Cách dùng
"Bình đẳng, ngang hàng": 「対等な関係」 — quan hệ ngang hàng; 「対等に話す」 — nói chuyện bình đẳng; 「対等の立場」 — vị thế ngang nhau. Nhấn mạnh vị trí ngang nhau giữa hai bên; 平等 là bình đẳng chung.
Ví dụ
-
夫婦は対等な関係であるべきだ。
Vợ chồng nên có quan hệ bình đẳng.
-
彼は子どもとも対等に話す。
Anh ấy nói chuyện ngang hàng ngay cả với trẻ con.