Nghĩa tiếng Việt
- tranh luận trực diệndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- arguing face to facedanh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐỐI LUẬN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép