寿司
ひさしNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
寿
THỌ
On: ジュ、ス、シュウ
Kun: ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ
longevity; congratulations; one's natural life
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
司
TI, TƯ
On: シ
Kun: つかさど.る
director; official; govt office; rule; administer
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗