TanroDictionary Sổ từ

寿司 すし

THỌ TI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sushidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. sushi; range of dishes made with vinegared rice combined with fish, vegetables, egg, etc.danh từ
  2. sushi: vinegared rice served with fish or vegetables, etc.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「寿司」

寿司

ひさし

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

寿
THỌ On: ジュ、ス、シュウ Kun: ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ longevity; congratulations; one's natural life 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
司
TI, TƯ On: シ Kun: つかさど.る director; official; govt office; rule; administer 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗