寿子
としこNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nữ
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a female given name
Chữ Hán trong từ
寿
THỌ
On: ジュ、ス、シュウ
Kun: ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ
longevity; congratulations; one's natural life
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
子
TỬ, TÝ
On: シ、ス、ツ
Kun: こ、-こ、ね
child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗