TanroDictionary Sổ từ

寿子 ひさこ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho nữtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a female given nametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「寿子」

寿子

としこ

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nữ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a female given name

Chữ Hán trong từ

寿
THỌ On: ジュ、ス、シュウ Kun: ことぶき、ことぶ.く、ことほ.ぐ longevity; congratulations; one's natural life 7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
子
TỬ, TÝ On: シ、ス、ツ Kun: こ、-こ、ね child; sign of the rat; 11PM-1AM; first sign of Chinese zodiac 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗