Nghĩa tiếng Việt
- buổi công chiếu đầu tiêndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- premiere; first showing; release (film)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Công chiếu (phim mới)": 「封切り日」 — ngày khởi chiếu; 「封切られる」 — được công chiếu. Từ hơi cũ; nay hay dùng 公開.
Ví dụ
-
その映画は来月封切られる。
Bộ phim đó sẽ công chiếu vào tháng sau.
-
封切り初日に映画館へ行った。
Tôi đến rạp vào ngày công chiếu đầu tiên.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép