TanroDictionary Sổ từ

封切り ふうきり

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. buổi công chiếu đầu tiêndanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. premiere; first showing; release (film)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Công chiếu (phim mới)": 「封切り日」 — ngày khởi chiếu; 「封切られる」 — được công chiếu. Từ hơi cũ; nay hay dùng 公開.

Ví dụ

  1. その映画は来月封切られる。

    Bộ phim đó sẽ công chiếu vào tháng sau.

  2. 封切り初日に映画館へ行った。

    Tôi đến rạp vào ngày công chiếu đầu tiên.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép