TanroDictionary Sổ từ
封

Chữ Hán 封 PHONG

Âm On
フウ、ホウ
Nghĩa (Anh)
seal; closing
Số nét
9
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 封 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 封 18 từ