TanroDictionary Sổ từ

封建 ほうけん

PHONG KIẾN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chế độ phong kiếndanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. feudalismdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ

Cách dùng

"Phong kiến": 「封建制度」 — chế độ phong kiến; 「封建的」 — mang tính phong kiến, cổ hủ (chê lối nghĩ gia trưởng). 封建的 rất hay dùng nghĩa bóng.

Ví dụ

  1. 日本の封建制度は明治維新で終わった。

    Chế độ phong kiến Nhật kết thúc với Minh Trị Duy Tân.

  2. 父の考え方は封建的だ。

    Lối suy nghĩ của bố tôi rất phong kiến.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép