Nghĩa tiếng Việt
- chế độ phong kiếndanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- feudalismdanh từ · động từ する · ngoại động từ · trợ từ
Cách dùng
"Phong kiến": 「封建制度」 — chế độ phong kiến; 「封建的」 — mang tính phong kiến, cổ hủ (chê lối nghĩ gia trưởng). 封建的 rất hay dùng nghĩa bóng.
Ví dụ
-
日本の封建制度は明治維新で終わった。
Chế độ phong kiến Nhật kết thúc với Minh Trị Duy Tân.
-
父の考え方は封建的だ。
Lối suy nghĩ của bố tôi rất phong kiến.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép