将生
まさきNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
将
THƯƠNG, TƯƠNG, TƯỚNG
On: ショウ、ソウ
Kun: まさ.に、はた、まさ、ひきい.る、もって
leader; commander; general; admiral; or; and again; soon; from now on; just about
10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
生
SANH, SINH
On: セイ、ショウ
Kun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-う
life; genuine; birth
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗