TanroDictionary Sổ từ

将生 しょうき

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Một tên dành cho namtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. a male given nametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「将生」

将生

まさき

Nghĩa tiếng Việt

  1. tên riêng Một tên dành cho nam

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a male given name

Chữ Hán trong từ

将
THƯƠNG, TƯƠNG, TƯỚNG On: ショウ、ソウ Kun: まさ.に、はた、まさ、ひきい.る、もって leader; commander; general; admiral; or; and again; soon; from now on; just about 10 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
生
SANH, SINH On: セイ、ショウ Kun: い.きる、い.かす、い.ける、う.まれる、うま.れる、う.まれ、うまれ、う.む、お.う、は.える、は.やす、き、なま、なま-、な.る、な.す、む.す、-う life; genuine; birth 5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗