尋
じんNghĩa tiếng Anh
- danh từ fathom, a unit of measure six 尺 (shaku) in length Wiktionary
Chữ Hán trong từ
尋
TẦM
On: ジン
Kun: たず.ねる、ひろ
inquire; fathom; look for
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗