Nghĩa tiếng Việt
- tiểu phẩm, tác phẩm nhỏdanh từ
- món đồ nhỏdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- short piece (of music, writing); small work (painting, sculpture, etc.); literary sketch; essaydanh từ
- small article; small itemdanh từ
- short things, something very smalldanh từ
- a little, simple piece of painting, sculpture, or musicdanh từ
Cách dùng
"Tiểu phẩm, tác phẩm nhỏ" (văn, tranh, nhạc): 「小品集」 — tuyển tập tiểu phẩm; 「ピアノ小品」 — bản piano ngắn. Không mang nghĩa "hài kịch ngắn" như tiếng Việt.
Ví dụ
-
彼は日常を描いた小品を多く残した。
Ông để lại nhiều tiểu phẩm miêu tả đời thường.
-
アンコールでピアノの小品が演奏された。
Một bản piano ngắn được biểu diễn trong phần encore.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép