TanroDictionary Sổ từ

小品 しょうひん

TIỂU PHẨM

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu phẩm, tác phẩm nhỏdanh từ
  2. món đồ nhỏdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. short piece (of music, writing); small work (painting, sculpture, etc.); literary sketch; essaydanh từ
  2. small article; small itemdanh từ
  3. short things, something very smalldanh từ
  4. a little, simple piece of painting, sculpture, or musicdanh từ

Cách dùng

"Tiểu phẩm, tác phẩm nhỏ" (văn, tranh, nhạc): 「小品集」 — tuyển tập tiểu phẩm; 「ピアノ小品」 — bản piano ngắn. Không mang nghĩa "hài kịch ngắn" như tiếng Việt.

Ví dụ

  1. 彼は日常を描いた小品を多く残した。

    Ông để lại nhiều tiểu phẩm miêu tả đời thường.

  2. アンコールでピアノの小品が演奏された。

    Một bản piano ngắn được biểu diễn trong phần encore.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép