TanroDictionary Sổ từ
腸

Chữ Hán 腸 TRÀNG, TRƯỜNG

Âm On
チョウ
Âm Kun
はらわた、わた
Nghĩa (Anh)
intestines; guts; bowels; viscera
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 腸 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 腸 11 từ