TanroDictionary Sổ từ

小路 こうじ

TIỂU LỘ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngõ, hẻmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lane; alleydanh từ

Cách dùng

"Ngõ, hẻm": đọc こうじ; 「袋小路」 — ngõ cụt (nghĩa bóng: bế tắc). Hay gặp trong tên phố cổ Kyoto.

Ví dụ

  1. 京都の小路を散歩するのが好きだ。

    Tôi thích đi dạo các ngõ nhỏ ở Kyoto.

  2. 議論は袋小路に入ってしまった。

    Cuộc thảo luận đã rơi vào ngõ cụt.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「小路」

小路

しょうじ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ lane, alley

Chữ Hán trong từ

小
TIỂU On: ショウ Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ- little; small 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
路
LỘ On: ロ、ル Kun: -じ、みち path; route; road; distance 13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗