小路
しょうじNghĩa tiếng Anh
- danh từ lane, alley
Chữ Hán trong từ
小
TIỂU
On: ショウ
Kun: ちい.さい、こ-、お-、さ-
little; small
3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
路
LỘ
On: ロ、ル
Kun: -じ、みち
path; route; road; distance
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗