TanroDictionary Sổ từ

小農 しょうのう

TIỂU NÔNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiểu nôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. small farmerdanh từ
  2. smallholder, petty farmer, peasantdanh từ

Cách dùng

"Tiểu nông, nông hộ nhỏ": dùng trong kinh tế nông nghiệp, lịch sử. Đối lập 大農 (đại nông).

Ví dụ

  1. 戦後、多くの小農が土地を得た。

    Sau chiến tranh nhiều tiểu nông đã có ruộng đất.

  2. 小農は機械化が難しい。

    Nông hộ nhỏ khó cơ giới hóa.

  3. 小農階級

    the peasant class

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép