Nghĩa tiếng Việt
- tiểu nôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- small farmerdanh từ
- smallholder, petty farmer, peasantdanh từ
Cách dùng
"Tiểu nông, nông hộ nhỏ": dùng trong kinh tế nông nghiệp, lịch sử. Đối lập 大農 (đại nông).
Ví dụ
-
戦後、多くの小農が土地を得た。
Sau chiến tranh nhiều tiểu nông đã có ruộng đất.
-
小農は機械化が難しい。
Nông hộ nhỏ khó cơ giới hóa.
-
小農階級
the peasant class
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép