Nghĩa tiếng Việt
- Cánh đồngdanh từ
- trườngdanh từ
- Một tên địa danh.tên riêng
- Một tên địa danh.; Ono (một thành phố của Hyōgo, Nhật Bản)tên riêng
- Một tên địa danh.; Ono (một thị trấn của Fukushima, Nhật Bản)tên riêng
- Tên họtên riêng
Nghĩa tiếng Anh
- plain; fielddanh từ
- a common place name; Ono (a city in Hyōgo Prefecture, Japan)tên riêng
- a common place name; Ono (a town in Fukushima Prefecture, Japan)tên riêng
- a surnametên riêng
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép