TanroDictionary Sổ từ

小野 おの

TIỂU DÃ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cánh đồngdanh từ
  2. trườngdanh từ
  3. Một tên địa danh.tên riêng
  4. Một tên địa danh.; Ono (một thành phố của Hyōgo, Nhật Bản)tên riêng
  5. Một tên địa danh.; Ono (một thị trấn của Fukushima, Nhật Bản)tên riêng
  6. Tên họtên riêng

Nghĩa tiếng Anh

  1. plain; fielddanh từ
  2. a common place name; Ono (a city in Hyōgo Prefecture, Japan)tên riêng
  3. a common place name; Ono (a town in Fukushima Prefecture, Japan)tên riêng
  4. a surnametên riêng

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép