TanroDictionary Sổ từ

尺一 しゃくいち

XÍCH NHẤT

Nhật
0

Cách đọc khác của 「尺一」

尺一

せきいつ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ in ancient China, the paperboard on which the imperial decree was written, or the imperial decree

Chữ Hán trong từ

尺
XÍCH On: シャク、セキ Kun: さし shaku; Japanese foot; measure; scale; rule 4 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
一
NHẤT On: イチ、イツ Kun: ひと-、ひと.つ one; one radical (no.1) 1 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗