便
びん
TIỆN
便 (びん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chuyến (bay, tàu, phà); thư từ, bưu phẩm; dịp, cơ hội.
Nghĩa tiếng Việt
- chuyến (bay, tàu, phà)danh từ · hậu tố
- thư từ, bưu phẩmdanh từ · hậu tố
- dịp, cơ hộidanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- flight (e.g. airline flight); trip (e.g. train trip); sailing (e.g. ferry voyage); servicedanh từ · hậu tốJMdict
- mail; post; letterdanh từ · hậu tốJMdict
- opportunity; chancedanh từ · hậu tốJMdict
- a flightdanh từWiktionary
- maildanh từWiktionary
- servicedanh từWiktionary
Cách dùng
"Chuyến" (máy bay, tàu, phà): 「午前の便」 — chuyến buổi sáng; 「直行便」 — chuyến bay thẳng; 「最終便」 — chuyến cuối; 「〇〇便」 — chuyến bay số... Còn nghĩa thư, bưu phẩm: 「船便」 — gửi đường biển; 「航空便」 — gửi đường hàng không. Đừng nhầm 便 (びん) với 便 (べん = tiện, phân).
Ví dụ
-
東京行きの最終便に乗り遅れた。
Tôi bị lỡ chuyến bay cuối đi Tokyo.
-
荷物は船便で送ると安いです。
Gửi hàng bằng đường biển thì rẻ.
Cách đọc khác của 「便」
便
べん
Nhật
Ít dùng Hán Việt: TIỆN
Nghĩa tiếng Việt
-
danh từ · tính từ な sự tiện lợi, dịch vụ, tiện nghi
-
danh từ phân, chất thải
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ · tính từ な convenience; service; facility; accommodation
JMdict
-
danh từ excreta (esp. faeces); excrement; stool
JMdict
-
tính từ い convenient
Wiktionary
-
danh từ a convenience
Wiktionary
-
danh từ facilities
Wiktionary
-
danh từ bowel movement
Wiktionary
Cách dùng
"Sự tiện lợi; chuyến; phân" (べん・びん): べん: 「交通の便がいい」 — giao thông thuận tiện; 「便利」; 「便」 (y học) — phân: 「便秘」, 「検便」. びん: chuyến (bay/xe): 「次の便」, 「航空便」.
Từ gần nghĩa:
便利利便
Từ trái nghĩa:
不便
Ví dụ
- このアパートは交通の便がいい。Căn hộ này giao thông thuận tiện.
- 次の便で東京に向かいます。Tôi sẽ đi Tokyo chuyến tiếp theo.
- 交通の便がいいgood transport facilities
Chữ Hán trong từ
便
TIỆN
On: ベン、ビン
Kun: たよ.り
convenience; facility; excrement; feces; letter; chance
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
Nghĩa tiếng Việt
-
chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}}
Wiktionary