TanroDictionary Sổ từ

便 びん

TIỆN

Nhật Thông dụng
0

便 (びん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chuyến (bay, tàu, phà); thư từ, bưu phẩm; dịp, cơ hội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chuyến (bay, tàu, phà)danh từ · hậu tố
  2. thư từ, bưu phẩmdanh từ · hậu tố
  3. dịp, cơ hộidanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. flight (e.g. airline flight); trip (e.g. train trip); sailing (e.g. ferry voyage); servicedanh từ · hậu tốJMdict
  2. mail; post; letterdanh từ · hậu tốJMdict
  3. opportunity; chancedanh từ · hậu tốJMdict
  4. a flightdanh từWiktionary
  5. maildanh từWiktionary
  6. servicedanh từWiktionary

Cách dùng

"Chuyến" (máy bay, tàu, phà): 「午前の便」 — chuyến buổi sáng; 「直行便」 — chuyến bay thẳng; 「最終便」 — chuyến cuối; 「〇〇便」 — chuyến bay số... Còn nghĩa thư, bưu phẩm: 「船便」 — gửi đường biển; 「航空便」 — gửi đường hàng không. Đừng nhầm 便 (びん) với 便 (べん = tiện, phân).

Ví dụ

  1. 東京行きの最終便に乗り遅れた。

    Tôi bị lỡ chuyến bay cuối đi Tokyo.

  2. 荷物は船便で送ると安いです。

    Gửi hàng bằng đường biển thì rẻ.

Cách đọc khác của 「便」

便

べん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ · tính từ な sự tiện lợi, dịch vụ, tiện nghi
  2. danh từ phân, chất thải

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ · tính từ な convenience; service; facility; accommodation JMdict
  2. danh từ excreta (esp. faeces); excrement; stool JMdict
  3. tính từ い convenient Wiktionary
  4. danh từ a convenience Wiktionary
  5. danh từ facilities Wiktionary
  6. danh từ bowel movement Wiktionary

Cách dùng

"Sự tiện lợi; chuyến; phân" (べん・びん): べん: 「交通の便がいい」 — giao thông thuận tiện; 「便利」; 「便」 (y học) — phân: 「便秘」, 「検便」. びん: chuyến (bay/xe): 「次の便」, 「航空便」.

Từ gần nghĩa: 便利利便

Từ trái nghĩa: 不便

Ví dụ

  • このアパートは交通の便がいい。Căn hộ này giao thông thuận tiện.
  • 次の便で東京に向かいます。Tôi sẽ đi Tokyo chuyến tiếp theo.
  • 交通の便がいいgood transport facilities

Chữ Hán trong từ

便
TIỆN On: ベン、ビン Kun: たよ.り convenience; facility; excrement; feces; letter; chance 9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

便

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán {{#switch:|vi|mul=Mục từ này cần một định nghĩa. Xin hãy giúp đỡ bằng cách thêm định nghĩa cho nó, sau đó xóa văn bản {{rfdef}}.}} Wiktionary