TanroDictionary Sổ từ

山寺 やまでら

SƠN TỰ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chùa trên núidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. mountain templedanh từ
  2. a mountain temple (temple on a mountain)danh từ

Cách dùng

"Chùa trên núi": cũng là tên gọi thân mật của chùa Risshakuji ở Yamagata. Đọc やまでら.

Ví dụ

  1. 山寺の鐘の音が聞こえる。

    Nghe thấy tiếng chuông chùa trên núi.

  2. 静かな山寺で修行した。

    Tôi tu hành ở một ngôi chùa núi yên tĩnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép