Nghĩa tiếng Việt
- chùa trên núidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- mountain templedanh từ
- a mountain temple (temple on a mountain)danh từ
Cách dùng
"Chùa trên núi": cũng là tên gọi thân mật của chùa Risshakuji ở Yamagata. Đọc やまでら.
Ví dụ
-
山寺の鐘の音が聞こえる。
Nghe thấy tiếng chuông chùa trên núi.
-
静かな山寺で修行した。
Tôi tu hành ở một ngôi chùa núi yên tĩnh.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép