山車
やまぐるまNghĩa tiếng Anh
- danh từ wheel tree (Trochodendron aralioides)
Chữ Hán trong từ
山
車
SƠN XA
"Xe hoa lễ hội" (だし; kéo trong lễ hội truyền thống): 「山車を引く」 — kéo xe hoa; 「山車が練り歩く」.
祭りで豪華な山車が町を練り歩いた。
Trong lễ hội, những chiếc xe hoa lộng lẫy diễu khắp thị trấn.
子供たちも山車を引いた。
Bọn trẻ cũng tham gia kéo xe hoa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép