TanroDictionary Sổ từ

山車 だし

SƠN XA

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. xe hoa lễ hộidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. parade float; festival floatdanh từ
  2. a float (vehicle used in a festival)danh từ

Cách dùng

"Xe hoa lễ hội" (だし; kéo trong lễ hội truyền thống): 「山車を引く」 — kéo xe hoa; 「山車が練り歩く」.

Ví dụ

  1. 祭りで豪華な山車が町を練り歩いた。

    Trong lễ hội, những chiếc xe hoa lộng lẫy diễu khắp thị trấn.

  2. 子供たちも山車を引いた。

    Bọn trẻ cũng tham gia kéo xe hoa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「山車」

山車

やまぐるま

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ wheel tree (Trochodendron aralioides)

Chữ Hán trong từ

山
SAN, SƠN On: サン、セン Kun: やま mountain 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
車
XA On: シャ Kun: くるま car 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

山車

さんしゃ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ synonym of 山車 (dashi, “festival float”)
  2. danh từ a wooden cart that appears spontaneously without being made by man as an auspicious sign of the time of peace and tranquility

Chữ Hán trong từ

山
SAN, SƠN On: サン、セン Kun: やま mountain 3 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
車
XA On: シャ Kun: くるま car 7 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗