TanroDictionary Sổ từ
車

Chữ Hán 車 XA

Âm On
シャ
Âm Kun
くるま
Nghĩa (Anh)
car
Số nét
7
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 車 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 車 40 từ