山野
やまのNghĩa tiếng Anh
- danh từ the mountains and fields
- tên riêng a surname
Chữ Hán trong từ
山
野
DÃ
On: ヤ、ショ
Kun: の、の-
plains; field; rustic; civilian life
11 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗