岳人
たけひとNghĩa tiếng Việt
- tên riêng Một tên dành cho nam
Nghĩa tiếng Anh
- tên riêng a male given name
Chữ Hán trong từ
岳
人
NHẠC NHÂN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép