Nghĩa tiếng Việt
- bờ sông, ven sôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- riverside; riverbankdanh từ
- a surnametên riêng
Cách dùng
"Bờ sông, ven sông": 「川端を歩く」 — đi dạo ven sông. Hơi văn chương; thường dùng 川辺, 川岸. Cũng là họ người (Kawabata).
Ví dụ
-
夕方、川端を散歩した。
Chiều tối tôi đi dạo ven sông.
-
川端に柳が並んでいる。
Hàng liễu chạy dọc bờ sông.
-
Aru cauabatani vôcamemo, fitcujimo mizzuuo nomuni, ... [ある川端にオオカメも、ヒツジも水を飲むに、…]
On a certain riverbank, a wolf and a sheep go to drink water)
-
Ripa, æ: ribera y orilla de rio. cavãbata.
(please add an English translation of this quotation)
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép