TanroDictionary Sổ từ
川

Chữ Hán 川 XUYÊN

Âm On
セン
Âm Kun
かわ
Nghĩa (Anh)
stream; river; river or three-stroke river radical (no. 47)
Số nét
3
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 1

Tra các từ có chữ 川 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 川 27 từ