Nghĩa tiếng Anh
- resident of ancient Sichuandanh từ
- bumpkin; uncultivated person; yokeldanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
BA NHÂN
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép