Nghĩa tiếng Việt
- vải, chất liệu vảidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fabric; cloth; materialdanh từ
Cách dùng
"Vải (làm nguyên liệu may)": 「布地を選ぶ」 — chọn vải; 「厚手の布地」 — vải dày. Gần 生地; 布 là vải nói chung.
Ví dụ
-
カーテン用の布地を買った。
Tôi mua vải để may rèm.
-
この布地は手触りがいい。
Loại vải này sờ rất êm tay.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép