TanroDictionary Sổ từ

布地 ぬのじ

BỐ ĐỊA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải, chất liệu vảidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fabric; cloth; materialdanh từ

Cách dùng

"Vải (làm nguyên liệu may)": 「布地を選ぶ」 — chọn vải; 「厚手の布地」 — vải dày. Gần 生地; 布 là vải nói chung.

Ví dụ

  1. カーテン用の布地を買った。

    Tôi mua vải để may rèm.

  2. この布地は手触りがいい。

    Loại vải này sờ rất êm tay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép