布陣
ふじんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to place one's forces; to array one's army
Chữ Hán trong từ
布
BỐ
On: フ、ホ
Kun: ぬの、し.く、きれ
linen; cloth; spread; distribute
5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
陣
TRẬN
On: ジン
Kun: –
camp; battle array; ranks; position; sudden; brief time
10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗