TanroDictionary Sổ từ

布陣 ふじん

BỐ TRẬN

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thế trận, đội hình chiến đấudanh từ · động từ する
  2. đội hình (thi đấu)danh từ · động từ する

Nghĩa tiếng Anh

  1. battle formationdanh từ · động từ する
  2. lineup (e.g. for a game)danh từ · động từ する
  3. placing one's forces; arraying one's armydanh từ
  4. lineupdanh từ

Cách dùng

"Thế trận, đội hình": 「布陣を敷く」 — bày trận; 「最強の布陣」 — đội hình mạnh nhất. Dùng cho quân sự, thể thao, cả nhân sự công ty (「新しい経営布陣」).

Ví dụ

  1. 監督は決勝戦に最強の布陣で臨んだ。

    Huấn luyện viên bước vào trận chung kết với đội hình mạnh nhất.

  2. 新社長のもと、新たな経営布陣が発表された。

    Đội ngũ điều hành mới dưới quyền tân giám đốc đã được công bố.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「布陣」

布陣

ふじんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to place one's forces; to array one's army

Chữ Hán trong từ

布
BỐ On: フ、ホ Kun: ぬの、し.く、きれ linen; cloth; spread; distribute 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
陣
TRẬN On: ジン Kun: – camp; battle array; ranks; position; sudden; brief time 10 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗