TanroDictionary Sổ từ
Minh hoạ từ 席 – chỗ ngồi, ghế; nơi, chỗ (buổi họp); chức vụ, vị trí

席 せき

TỊCH

Nhật Thông dụng
0

席 (せき) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chỗ ngồi, ghế; nơi, chỗ (buổi họp); chức vụ, vị trí.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chỗ ngồi, ghếdanh từ
  2. nơi, chỗ (buổi họp)danh từ
  3. chức vụ, vị trídanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. seatdanh từJMdict
  2. location (of a gathering, etc.); placedanh từJMdict
  3. position; postdanh từJMdict
  4. matchữ HánWiktionary
  5. locationchữ HánWiktionary
  6. meeting place; venuedanh từWiktionary
  7. position; statusdanh từWiktionary