TanroDictionary Sổ từ

帯域 たいいき

ĐỚI VỰC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. dải, vùng, phạm vidanh từ
  2. (viết tắt) băng thôngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. band; zone; rangedanh từ
  2. bandwidthdanh từ
  3. band (part of radio spectrum)danh từ
  4. abbreviation of 帯域幅 (“bandwidth”)danh từ

Cách dùng

"Dải tần, vùng tần số"; viết tắt của 帯域幅 — "băng thông": 「周波数帯域」 — dải tần số; 「帯域が狭い」 — băng thông hẹp. Thuật ngữ IT/viễn thông.

Ví dụ

  1. 動画配信には広い帯域が必要だ。

    Phát video cần băng thông rộng.

  2. この周波数帯域は携帯電話に使われている。

    Dải tần số này được dùng cho điện thoại di động.

  3. 周波数帯域

    frequency band

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép