Nghĩa tiếng Việt
- dải, vùng, phạm vidanh từ
- (viết tắt) băng thôngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- band; zone; rangedanh từ
- bandwidthdanh từ
- band (part of radio spectrum)danh từ
- abbreviation of 帯域幅 (“bandwidth”)danh từ
Cách dùng
"Dải tần, vùng tần số"; viết tắt của 帯域幅 — "băng thông": 「周波数帯域」 — dải tần số; 「帯域が狭い」 — băng thông hẹp. Thuật ngữ IT/viễn thông.
Ví dụ
-
動画配信には広い帯域が必要だ。
Phát video cần băng thông rộng.
-
この周波数帯域は携帯電話に使われている。
Dải tần số này được dùng cho điện thoại di động.
-
周波数帯域
frequency band
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép