Nghĩa tiếng Việt
- về, trở về, về nhàđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- ra về (khách)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- về đến nhà; về đến chốt nhà (bóng chày)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to return; to come home; to go home; to go backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to leave (of a guest, customer, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to get home; to get to home plateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to leave, to walk awayđộng từ
Cách dùng
"Về" nơi mình thuộc về: nhà, quê, nước mình. Khác với 戻る (quay lại chỗ vừa rời đi). Câu chào khi về trước ở công ty: 「お先に失礼します」; người ở nhà đón: 「お帰りなさい」.
Ví dụ
-
何時ごろ家に帰りますか。
Khoảng mấy giờ bạn về nhà?
-
お正月に国へ帰ります。
Tết tôi về nước.
-
かわいい子よ 孫よ おじいちゃんは今帰るぞーっ!
My dear children and grandchildren, I'm coming home!
-
ソロモンよ!私は帰ってきた!
O Solomon! I have returned!
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép