TanroDictionary Sổ từ

帰る かえる

QUY

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. về, trở về, về nhàđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. ra về (khách)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. về đến nhà; về đến chốt nhà (bóng chày)động từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to return; to come home; to go home; to go backđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to leave (of a guest, customer, etc.)động từ nhóm 1 · ngoại động từ
  3. to get home; to get to home plateđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  4. to leave, to walk awayđộng từ

Cách dùng

"Về" nơi mình thuộc về: nhà, quê, nước mình. Khác với 戻る (quay lại chỗ vừa rời đi). Câu chào khi về trước ở công ty: 「お先に失礼します」; người ở nhà đón: 「お帰りなさい」.

Ví dụ

  1. 何時ごろ家に帰りますか。

    Khoảng mấy giờ bạn về nhà?

  2. お正月に国へ帰ります。

    Tết tôi về nước.

  3. かわいい子よ 孫よ おじいちゃんは今帰るぞーっ!

    My dear children and grandchildren, I'm coming home!

  4. ソロモンよ!私は帰ってきた!

    O Solomon! I have returned!

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép